ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "chuyên gia kỹ thuật" (1件)
chuyên gia kỹ thuật

日本語
名技術専門家
Họ mời một chuyên gia kỹ thuật đến.
技術専門家が招かれた。
類語検索結果 "chuyên gia kỹ thuật" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "chuyên gia kỹ thuật" (1件)
Họ mời một chuyên gia kỹ thuật đến.
技術専門家が招かれた。
